E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sarcasm

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “sarcasm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sarcasm”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
withering sarcasmlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
biting sarcasmlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
tinge of sarcasmlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
stinging sarcasmlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
scathing sarcasmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
bitter sarcasmlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
covert sarcasmlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
touch of sarcasmlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 191 lần
cutting sarcasmlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của “sarcasm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.