E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: salt

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “salt” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

salt lake★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.439 lần
salt porkMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 653 lần
salt waterMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.092 lần
salt beefMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 464 lần
smelling saltMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 355 lần
salt marshesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 265 lần
salt meatMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 442 lần
salt cellarMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 270 lần
salt sprayMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 227 lần
salt junkMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 192 lần
salt fishMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 528 lần
salt lakesMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 226 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với salt

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.