Cụm từ đi cùng với: saloon
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “saloon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
billiard saloonlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
saloon keeperlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
gambling saloonlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
dining saloonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
drinking saloonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
saloon keeperslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
gilded saloonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
oyster saloonlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
spacious saloonlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
beer saloonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
liquor saloonlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của saloon
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.