Cụm từ đi cùng với: safely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “safely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
safely housedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
safely landedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
safely depositedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
safely lodgedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
safely stowedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
arrived safelylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 766 lần
landed safelylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
safely mooredlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
safely ensconcedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
safely bestowedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
safely lockedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
safely deliveredlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
Đối chiếu cách dùng của safely
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.