Cụm từ đi cùng với: sad
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sad”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sad smilelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.318 lần
sad storylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.563 lần
sad newslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.067 lần
sad fatelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 749 lần
sad thoughtslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 801 lần
sad talelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 429 lần
sad eventlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
sad plightlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
sad havoclogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 247 lần
sad experiencelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 490 lần
sad memorieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
sad tidingslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
Đối chiếu cách dùng của sad
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.