Cụm từ đi cùng với: sack
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sack”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sack of flourlogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 327 lần
flour sacklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
gunny sacklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
sack of potatoeslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 118 lần
sack of cornlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 194 lần
sack of grainlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
grip sacklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
leathern sacklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
sack of wheatlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
sack possetlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
canvas sacklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
potato sacklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của sack
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.