E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ruthless

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “ruthless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ruthless destroyerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
ruthless invaderslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của ruthless

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.