E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rudiments

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “rudiments”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

vertebral rudimentslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
posterior rudimentslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
merest rudimentslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
nerve rudimentslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của rudiments

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.