E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rude

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “rude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rude awakeninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
rude couchlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
rude shocklogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
rude hutslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
rude hutlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
rude benchlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
rude woodenlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần

Đối chiếu cách dùng của rude

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.