E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: roughly

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “roughly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

roughly handledlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
roughly hewnlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
roughly percentlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
roughly pavedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
roughly sketchedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
roughly estimatedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
roughly constructedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
roughly speakinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
roughly equivalentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
roughly billionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
roughly millionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần

Đối chiếu cách dùng của roughly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.