Cụm từ đi cùng với: rotten
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rotten”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
rotten tomatoeslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
rating on rottenlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
rotten boroughslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
rotten rowlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
rotten eggslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
rotten timberslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
rotten boroughlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
rotten plankslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
rotten appleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
rotten planklogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
rotten egglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
rotten woodlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
Đối chiếu cách dùng của rotten
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.