Cụm từ đi cùng với: rope
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rope”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
rope ladderlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 811 lần
coil of ropelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 668 lần
bell ropelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 902 lần
tight ropelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 419 lần
tow ropelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
coils of ropelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
stout ropelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
rope dancerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
rope yarnlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
bolt ropelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
tiller ropelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
skipping ropelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
Đối chiếu cách dùng của rope
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.