Cụm từ đi cùng với: roof
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “roof”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
thatched rooflogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 866 lần
vaulted rooflogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
flat rooflogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 848 lần
tiled rooflogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 439 lần
sloping rooflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
hospitable rooflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
arched rooflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
paternal rooflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
peaked rooflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
roof treelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
low rooflogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 672 lần
slate rooflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
Đối chiếu cách dùng của roof
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.