E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: roll

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “roll”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tears rolllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.681 lần
carriage rolllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 919 lần
roll overlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.953 lần
roll downlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.283 lần
muster rolllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
thunder rolllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 557 lần
roll of billslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 502 lần
sleeves rolllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
roll heavilylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 526 lần
roll awaylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.933 lần
roll stonelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 701 lần
roll uplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.950 lần

Đối chiếu cách dùng của roll

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.