E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rival

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “rival”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

formidable rivallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
successful rivallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
dangerous rivallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
hated rivallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
rival factionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
rival candidateslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần

Đối chiếu cách dùng của rival

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.