E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: risk

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “risk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “risk”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
run the risklogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.197 lần
risk factorslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 987 lần
risk of losinglogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 590 lần
risk of developinglogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 455 lần
reduce the risklogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 430 lần
imminent risklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
risk factorlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
increased risklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 569 lần
risk assessmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
risk managementlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
higher risklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
running the risklogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 458 lần

Đối chiếu cách dùng của “risk”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.