Cụm từ đi cùng với: rightly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rightly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “rightly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprightly conjecturedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
rightly judgedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
judged rightlylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
guessed rightlylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
rightly interpretedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
rightly guessedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
rightly judginglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
acted rightlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
remember rightlylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
recollect rightlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
rightly informedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
rightly understoodlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
Đối chiếu cách dùng của “rightly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.