Cụm từ đi cùng với: right
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “right”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
right handlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.256 lần
that's rightlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.157 lần
human rightlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.237 lần
right armlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.546 lần
right angleslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.444 lần
you're rightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.099 lần
right sidelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.681 lần
right awaylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.483 lần
right thinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.155 lần
civil rightlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.889 lần
right winglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.763 lần
right banklogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.828 lần
Đối chiếu cách dùng của right
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.