E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rhythmic

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “rhythmic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rhythmic gymnasticslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
rhythmic contractionslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
rhythmic cadencelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
rhythmic chantlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
rhythmic vibrationslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của rhythmic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.