E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rhythm

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “rhythm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

circadian rhythmlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
rhythm guitaristlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
rhythm guitarlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
theta rhythmlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của rhythm

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.