Cụm từ đi cùng với: revolve
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “revolve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
planets revolvelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
revolve aroundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.048 lần
wheels revolvelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
wheel revolvelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
revolve bookcaselogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
revolve wheellogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
Đối chiếu cách dùng của revolve
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.