Cụm từ đi cùng với: revolution
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “revolution”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
industrial revolutionlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 698 lần
french revolutionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.195 lần
frequency of revolutionlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 268 lần
american revolutionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 797 lần
revolution perlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
russian revolutionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
counter revolutionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
complete revolutionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
cultural revolutionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
scientific revolutionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
glorious revolutionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
islamic revolutionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của revolution
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.