E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: retention

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “retention” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

urinary retentionMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần
employee retentionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
sodium retentionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
retention ratesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với retention

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.