E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: restriction

Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “restriction” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

restriction enzymesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 104 lần
restriction enzymeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần
restriction endonucleasesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần
dietary restrictionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
restriction imposedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
caloric restrictionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25 lần
restriction endonucleaseTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
impose restrictionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37 lần
copyright restrictionTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 38 lần
restriction of underageTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với restriction

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.