E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: restore

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “restore”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

restore to healthlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 498 lần
restore peacelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 509 lần
completely restorelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
fully restorelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
restore orderlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần

Đối chiếu cách dùng của restore

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.