Cụm từ đi cùng với: responsible
Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “responsible” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
personally responsibleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
largely responsibleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 175 lần
held responsibleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 768 lần
primarily responsibleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 91 lần
solely responsibleTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 85 lần
mainly responsibleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 91 lần
responsible forTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.456 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với responsible
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.