E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: resource

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “resource”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

educational resourcelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 548 lần
natural resourcelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.273 lần
learning resourcelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
limited resourcelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
financial resourcelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
resource availablelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
renewable resourcelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
mineral resourcelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
resource managementlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
pecuniary resourcelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
human resourcelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 603 lần
available resourcelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần

Đối chiếu cách dùng của resource

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.