Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/5 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: resonant

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “resonant” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

resonant frequenciesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
resonant frequencyMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 77 lần
resonant amplificationsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
resonant cavitiesTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
resonant cavityTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với resonant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.