Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: resolve
Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
firmly resolveMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 716 lần
fully resolveTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 512 lần
resolve to tryTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 677 lần
firm resolveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 348 lần
resolve to makeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.331 lần
resolve to followTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 469 lần
inwardly resolveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
resolve to seekTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 314 lần
resolve to remainTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 375 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với resolve
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.