Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/10 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: report

Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “report” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

official reportMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 724 lần
self reportMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.267 lần
annual reportTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 494 lần
false reportTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 639 lần
loud reportTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 664 lần
sharp reportTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 635 lần
newspaper reportTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 413 lần
media reportTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 372 lần
police reportTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 372 lần
evil reportTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 432 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với report

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.