E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/6 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: repeat

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “repeat” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

oft repeatMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 808 lần
repeat the wordsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.745 lần
kept repeatTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.003 lần
frequently repeatTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 416 lần
repeat the experimentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 328 lần
repeat the questionTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 697 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với repeat

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.