E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: renew

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “renew”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

renew vigorlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
renew vigourlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
renew the attacklogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 394 lần
renew energylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
renew the combatlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
constantly renewlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
renew acquaintancelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần

Đối chiếu cách dùng của renew

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.