E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: removal

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “removal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

superintend the removallogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 47 lần
superintending the removallogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
surgical removallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
immediate removallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
speedy removallogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của removal

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.