E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: remembrance

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “remembrance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

grateful remembrancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
vivid remembrancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
affectionate remembrancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
token of remembrancelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
kindest remembrancelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
vague remembrancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần

Đối chiếu cách dùng của remembrance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.