E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: relative

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “relative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

relative positionslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 627 lần
involving the relativelogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 446 lần
relative valueslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 529 lần
nearest relativelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần
distant relativelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 752 lần
surviving relativelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
female relativelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần
relative humiditylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
male relativelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
near relativelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.026 lần
relative meritslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
relative positionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 463 lần

Đối chiếu cách dùng của relative

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.