Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: relation

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

friendly relationMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 953 lần
intimate relationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 560 lần
nearest relationMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 560 lần
distant relationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 654 lần
diplomatic relationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 347 lần
international relationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 417 lần
social relationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 609 lần
mutual relationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 275 lần
near relationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.154 lần
sexual relationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
foreign relationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 345 lần
domestic relationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 272 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với relation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.