E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: relate

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “relate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

closely relatelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.755 lần
distantly relatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
issues relatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
briefly relatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
directly relatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 468 lần
relate the storylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 687 lần
matters relatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 375 lần
nearly relatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 528 lần
relate the particularslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 200 lần
proceeded to relatelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 293 lần

Đối chiếu cách dùng của relate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.