Cụm từ đi cùng với: reject
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “reject”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reject”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépreject the nulllogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
reject suitorlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
indignantly rejectlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
scornfully rejectlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
reject the proposallogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
reject addresseslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
reject with scornlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 101 lần
reject loverlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
Đối chiếu cách dùng của “reject”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.