Cụm từ đi cùng với: regression
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “regression”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “regression”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplinear regressionlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 308 lần
logistic regressionlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
quantile regressionlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
isotonic regressionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
regression modelslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
regression coefficientslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
regression analysislogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
ols regressionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
regression modellogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
regression analyseslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
squares regressionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
nonlinear regressionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “regression”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.