Cụm từ đi cùng với: register
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “register” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
annual registerMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 366 lần
parish registerMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 306 lần
register a vowMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 197 lần
register of historicMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
tons registerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 146 lần
stack registerMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
cash registerMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
register votersMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 108 lần
segment registerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 76 lần
thermometer registerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 76 lần
register volTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 124 lần
register ncrTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với register
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.