E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: region

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “region”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “region”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
arctic regionlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 670 lần
polar regionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
mountainous regionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
infernal regionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
northern regionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 473 lần
tropical regionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
upper regionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
remote regionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
unknown regionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
lower regionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 625 lần
brain regionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
mountain regionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần

Đối chiếu cách dùng của “region”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.