Cụm từ đi cùng với: regime
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “regime”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “regime”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptotalitarian regimelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
nazi regimelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
authoritarian regimelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
ancien regimelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
communist regimelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
assad regimelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
muromachi regimelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
presidential regimelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
parliamentary regimelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
hussein's regimelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
fascist regimelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
iranian regimelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “regime”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.