E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: regain

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “regain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

regain consciousnesslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 499 lần
paradise regainlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
regain possessionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
regain controllogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
regain composurelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
effort to regainlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần

Đối chiếu cách dùng của regain

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.