Cụm từ đi cùng với: reduce
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reduce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
significantly reducelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
reduce the risklogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 607 lần
greatly reducelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 667 lần
reduce stresslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 335 lần
reduce to asheslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 329 lần
reduce to cmlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 334 lần
reduce the amountlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 503 lần
filter reducelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
reduce the numberlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 708 lần
reduce the sizelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần
reduce costslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
reduce to beggarylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 138 lần
Đối chiếu cách dùng của reduce
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.