Cụm từ đi cùng với: recur
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “recur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
constantly recurlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
perpetually recurlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
oft recurlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
recur themelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
continually recurlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của recur
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.