E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rectangular

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “rectangular”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rectangular boxlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.763 lần
rectangular prismlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
rectangular gridlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
rectangular coordinateslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
rectangular parallelogramlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của rectangular

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.