Cụm từ đi cùng với: record
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “record” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
record assistsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 492 lần
record labelMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 507 lần
historical recordTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 351 lần
fossil recordTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 290 lần
record producerTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 247 lần
record industryTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 296 lần
video recordTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 248 lần
official recordTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 234 lần
worth recordTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 374 lần
audio recordTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 173 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với record
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.