Cụm từ đi cùng với: reception
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reception”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reception”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcordial receptionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
reception roomslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
hospitable receptionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
warm receptionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
favourable receptionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
reception accordedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
friendly receptionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
reception roomlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.783 lần
gracious receptionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
favorable receptionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
enthusiastic receptionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
hearty receptionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
Đối chiếu cách dùng của “reception”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.