E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: recently

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “recently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

recently publishedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
recently acquiredlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
recently deceasedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
recently purchasedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
recently discoveredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
recently arrivedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
recently erectedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần

Đối chiếu cách dùng của recently

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.