Cụm từ đi cùng với: recent
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “recent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
recent datelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 499 lần
comparatively recentlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
recent studieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 445 lần
recent researchlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 491 lần
recent rainslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
recent eventslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 680 lần
recent decadeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
recent discoverieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
recent yearslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.391 lần
recent developmentslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
recent illnesslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
traces of recentlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
Đối chiếu cách dùng của recent
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.